JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

자다
[ jada ]
ngủ

Các từ gợi ý

늦잠자다
【neutjamjada】
ngủ dậy muộn
등걸잠자다
【deunggeoljamjada】
ngủ vạ vật, ngủ không thay đồ.
자다가 봉창 두드린다
【jadaga bongchang dudeurinda】
(đang ngủ thì bị đập một phát)
자다가 벼락을 맞는다
【jadaga byeorageul matneunda】
(đang ngủ thì bị sét đánh)
발(을) 뻗고[펴고] 자다
【bal(eul) ppeotgo[pyeogo] jada】
(dang chân ngủ) ngủ thẳng cẳng
다리(를) 뻗고[펴고] 자다
【dari(reul) ppeotgo[pyeogo] jada】
(ngủ duỗi chân)

Chi tiết từ

자다 / jada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Ngủ
눈을 감고 몸과 정신의 활동을 멈추고 한동안 쉬는 상태가 되다.
Nhắm mắt, ngừng hoạt động của cơ thể và tinh thần, ở vào trạng thái nghỉ ngơi trong một thời gian.
icon Jaemy dictionary
Dừng lại, ngừng lại
시계 등의 기계가 작동하지 않다.
Máy móc như đồng hồ... không hoạt động.
icon Jaemy dictionary
Bẹp xuống
부풀었던 것이 무엇에 눌려서 납작해지다.
Cái phồng lên bị đè bởi cái gì đó nên xẹp xuống.
icon Jaemy dictionary
Ngủ
물건 등이 원래의 목적대로 쓰이지 못하고 묻혀 있다.
Đồ vật... bị chôn vùi, không được sử dụng theo đúng mục đích ban đầu.
icon Jaemy dictionary
Ngủ, ngủ chung, quan hệ tình dục
남녀가 성관계를 가지다.
Nam nữ có quan hệ tình dục.
icon Jaemy dictionary
(잠을) ngủ
icon Jaemy dictionary
(잠들다) ngủ
icon Jaemy dictionary
(자리에 들다) đi nằm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

너무 자다

ngủ quá nhiều

icon Jaemy dictionary

잘 [잘못] 자다

ngủ ngon [không ngon]

icon Jaemy dictionary

잘 자거라

ngủ ngon nhé!

icon Jaemy dictionary
(가라앉다) lắng xuống, chìm xuống, lặng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

바람이 잤다

trời lặng gió.

icon Jaemy dictionary
(시계가) ngừng chạy (đồng hồ).

Từ trái nghĩa:

깨다

Từ liên quan:

자고 곤히 늦잠 자서 숙박하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

자다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới