한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자다가 벼락을 맞는다
[ jadaga byeorageul matneunda ]
(đang ngủ thì bị sét đánh)
Các từ gợi ý
자다
【jada】
ngủ
벼락
【byeorak】
sấm chớp
벼락치기
【byeorakchigi】
sự gấp rút, sự dồn ép, sự nhồi nhét, nước tới chân mới nhảy
날벼락
【nalbyeorak】
sét đánh giữa ban ngày
불벼락
【bulbyeorak】
sự bắn xối xả, sự cháy bất ngờ
담벼락
【damppyeorak】
bờ rào, bức tường
벼락 맞을 소리
【byeorak madeul sori】
tiếng sét đánh, trời đánh
벼락 맞다
【byeorak matda】
Trúng sét, bị sét đánh.
벼락(을) 맞다
【byeorak(eul) matda】
trúng sét
마른하늘에 벼락 맞는다
【mareunhaneure byeorak matneunda】
bị sét đánh giữa trời trong xanh, bị sét đánh ngang tai
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
앉아서 벼락 맞다
【anaseo byeorak matda】
ngồi hứng chịu sấm sét
자다가 봉창 두드린다
【jadaga bongchang dudeurinda】
(đang ngủ thì bị đập một phát)
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
배가 맞다
【baega matda】
vụng trộm, ăn nằm lén lút
Xem thêm
Chi tiết từ
자다가 벼락을 맞는다 / jadaga byeorageul matneunda /
(đang ngủ thì bị sét đánh)
예상하지 못한 큰 봉변을 갑자기 당하다.
Bất thình lình một vấn đề ập đến, không dự đoán trước được.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bị sốc bất ngờ
14:13 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Gặp chuyện không ngờ
14:13 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Dùng trong tình huống bất ngờ
14:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý