JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

자락
[ jarak ]
vạt, tà

Các từ gợi ý

옷자락
【otjjarak】
tà áo
앞자락
【apjjarak】
vạt trước
산자락
【sanjarak】
chân núi
뒷자락
【dwijjarak || dwitjjarak】
tà sau
이불자락
【ibuljjarak】
vạt chăn
호미자락
【homijarak】
Rải rác.
끝자락
【kkeutjjarak】
chân, mép, viền
치맛자락
【chimajjarak || chimatjjarak】
vạt váy
소맷자락
【somaejjarak || somaetjjarak】
cửa tay áo
자락자락
【jarakjjarak】
Lăn trùng trục, lăn vòng tròn.

Chi tiết từ

자락 / jarak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Vạt, tà
옷이나 천의 아래로 늘어진 부분.
Phần rủ xuống phía dưới của quần áo hoặc mảnh vải.
icon Jaemy dictionary
Vạt, dải
논이나 밭, 산 등의 넓은 부분.
Phần rộng lớn của ruộng lúa nước, ruộng hoa màu hay núi...
icon Jaemy dictionary
Dải
안개나 구름, 어둠 등이 넓게 퍼진 것.
Việc đám mây, sương mù hoặc bóng tối... trải rộng ra.
icon Jaemy dictionary
Làn, đợt
한차례 바람이 불거나 비가 내리는 것.
Việc gió thổi hoặc mưa rơi cùng trong một lượt.
icon Jaemy dictionary
Một thoáng
갑자기 스치는 생각이나 말.
Lời nói hay suy nghĩ đột nhiên thoảng qua.
icon Jaemy dictionary
Jarak; bài, nhịp
노래나 가락의 수를 세는 단위.
Đơn vị đếm số bài hát hoặc giai điệu
icon Jaemy dictionary
Vạt (vạt áo, quần).

Từ đồng nghĩa:

곡조

Từ liên quan:

중턱 야산 뒷산 기슭 향내 적막 산자락 귓가 산세 산중 솔숲 문밖 울창 복판 솔밭 매봉산 궁벽 첩첩 곁 음습

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

자락ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới