한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자락
[ jarak ]
vạt, tà
Các từ gợi ý
옷자락
【otjjarak】
tà áo
앞자락
【apjjarak】
vạt trước
산자락
【sanjarak】
chân núi
뒷자락
【dwijjarak || dwitjjarak】
tà sau
이불자락
【ibuljjarak】
vạt chăn
호미자락
【homijarak】
Rải rác.
끝자락
【kkeutjjarak】
chân, mép, viền
치맛자락
【chimajjarak || chimatjjarak】
vạt váy
소맷자락
【somaejjarak || somaetjjarak】
cửa tay áo
자락자락
【jarakjjarak】
Lăn trùng trục, lăn vòng tròn.
Chi tiết từ
자락 / jarak /
danh từ





Vạt, tà
옷이나 천의 아래로 늘어진 부분.
Phần rủ xuống phía dưới của quần áo hoặc mảnh vải.
Vạt, dải
논이나 밭, 산 등의 넓은 부분.
Phần rộng lớn của ruộng lúa nước, ruộng hoa màu hay núi...
Dải
안개나 구름, 어둠 등이 넓게 퍼진 것.
Việc đám mây, sương mù hoặc bóng tối... trải rộng ra.
Làn, đợt
한차례 바람이 불거나 비가 내리는 것.
Việc gió thổi hoặc mưa rơi cùng trong một lượt.
Một thoáng
갑자기 스치는 생각이나 말.
Lời nói hay suy nghĩ đột nhiên thoảng qua.
Jarak; bài, nhịp
노래나 가락의 수를 세는 단위.
Đơn vị đếm số bài hát hoặc giai điệu
Vạt (vạt áo, quần).
Từ đồng nghĩa:
곡조
Từ liên quan:
중턱 야산 뒷산 기슭 향내 적막 산자락 귓가 산세 산중 솔숲 문밖 울창 복판 솔밭 매봉산 궁벽 첩첩 곁 음습
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bờ mép
16:33 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
viền hoặc rìa
16:33 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
mảnh nhỏ của vật
16:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý