JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

자루
[ jaru ]
bao, túi

Các từ gợi ý

빗자루
【bijjaru || bitjjaru】
cái chổi
칼자루
【kaljjaru】
chuôi dao
쇠자루
【soejaru】
Cán sắt.
보릿자루
【borijjaru || boritjjaru】
bao lúa mạch, bao tải lúa mạch
잎자루
【ipjjaru】
Cuống lá.
칼자루를 휘두르다
【kaljarureul hwidureuda】
vung dao
꾸어다[꿔다] 놓은 보릿자루
【kkueoda[kkwoda] noeun boritjaru】
(bao thóc vay mang về), người im như thóc
칼자루(를) 잡다[쥐다]
【kaljaru(reul) japda[jwida]】
nắm đằng chuôi

Chi tiết từ

자루 / jaru /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bao, túi
속에 물건을 담을 수 있게 헝겊 등으로 만든 큰 주머니.
Túi to làm bằng vải... để có thể chứa đồ vật bên trong.
icon Jaemy dictionary
Bao, túi
물건을 주머니에 담아 그 분량을 세는 단위.
Đơn vị đếm phân lượng (số lượng) đồ đựng trong túi.
icon Jaemy dictionary
Jaru; cán
손으로 다루는 연장이나 기구 등의 끝에 달린 손잡이.
Tay cầm ở phía cuối của những thứ sử dụng bằng tay như đồ dùng hay dụng cụ.
icon Jaemy dictionary
Jaru; cây, cái
길쭉하게 생긴 필기도구나 연장, 무기 등을 세는 단위.
Đơn vị đếm dụng cụ ghi chép có dạng dài hay dụng cụ, vũ khí...
icon Jaemy dictionary
(푸대) bao tải.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

쌀 자루

bao gạo

icon Jaemy dictionary

자루에 담다

đựng trong bao.

icon Jaemy dictionary
(손잡이) cán (칼 따위) cán dao
icon Jaemy dictionary
(창 따위) cán thương
icon Jaemy dictionary
(무기, 연장 따위) cán vũ khí, hay cán của các dụng cụ
icon Jaemy dictionary
(굽은) cán gập
icon Jaemy dictionary
(단위) (đơn vị đếm của vật dụng có cán cầm) cây

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

소총 세 자루

ba khẩu súng ngắn

icon Jaemy dictionary

분필 한 자루

một viên phấn

icon Jaemy dictionary

연필 다섯 자루

năm cây bút chì.

Từ liên quan:

즈크 엽전 혁대 목부 톱니 궁벽 창끝 국자 헝겊

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

자루ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới