한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자리보전
[ jaribojeon ]
sự nằm bất động
자리보전
[ jaribojeon ]
ngã bệnh, nằm giường bệnh.
Các từ gợi ý
자리보전하다
【jaribojeonhada】
nằm một chỗ
Chi tiết từ
자리보전 / jaribojeon /
danh từ
Sự nằm bất động
병이 나서 몸을 움직이지 못하고 한자리에 누워 있음.
Sự nằm ở một chỗ không cử động cơ thể được do bệnh tật.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bảo tồn chỗ ngồi
17:39 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong các sự kiện
17:39 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
liên quan đến tổ chức
17:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý