한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자막
[ jamak ]
phụ đề, chú thích
Các từ gợi ý
자막대기
【jamakttaegi】
Cái thước.
Chi tiết từ
자막 / jamak /
danh từ
Phụ đề, chú thích
영화나 텔레비전 등에서, 관객이나 시청자가 읽을 수 있도록 제목, 대화, 설명 등을 화면에 나타내는 글자.
Chữ hiện ra trên màn hình cho người xem hay quan khách có thể đọc được tựa đề, đối thoại, giải thích trên phim hay TV.
Từ liên quan:
더빙 한글 캡션 텔롭 스틸사진
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phụ đề
16:09 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
chữ hiển thị
16:09 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường dùng trong phim
16:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý