한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자방
[ jabang ]
[식물학] bầu nhụy hoa.
Chi tiết từ
자방 / jabang /
[식물학] bầu nhụy hoa.
Từ liên quan:
누거 폐슬 송백 옥배 흥패 덕조 관생 양홍 소엽 종경 유견 탁엽 소옥 추백 춘경 치설 최산 꽃부리 거비 홍엽
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khu vực, địa phương
19:02 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
vùng miền
19:02 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
dùng trong bối cảnh địa lý
19:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 子 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý