한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자상히
[ jasanghi ]
một cách cẩn thận, một cách cụ thể
Chi tiết từ
자상히 / jasanghi /
trạng từ

Một cách cẩn thận, một cách cụ thể
꼼꼼하고 자세하게.
Một cách tỉ mỉ và chi tiết.
Một cách ân cần, một cách cụ thể
인정이 많고 온갖 힘을 다하려는 마음이 깊게.
Giàu tình người và tấm lòng muốn làm hết sức mình một cách sâu sắc.
Từ liên quan:
경건히 괘사 종시 깊이깊이 기탄없이 통절히 독실히 이시여 따뜻이 반가이 경홀히 참해 성의껏 구차히 퇴속 뜻있게 넙죽 자긍 송축 밝히
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tử tế
14:59 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
quan tâm
14:59 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
dùng khi miêu tả hành động chăm sóc
14:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý