JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

자상히
[ jasanghi ]
một cách cẩn thận, một cách cụ thể

Chi tiết từ

자상히 / jasanghi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Một cách cẩn thận, một cách cụ thể
꼼꼼하고 자세하게.
Một cách tỉ mỉ và chi tiết.
icon Jaemy dictionary
Một cách ân cần, một cách cụ thể
인정이 많고 온갖 힘을 다하려는 마음이 깊게.
Giàu tình người và tấm lòng muốn làm hết sức mình một cách sâu sắc.

Từ liên quan:

경건히 괘사 종시 깊이깊이 기탄없이 통절히 독실히 이시여 따뜻이 반가이 경홀히 참해 성의껏 구차히 퇴속 뜻있게 넙죽 자긍 송축 밝히

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

자상히ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới