JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

자세
[ jase ]
cụ thể chi tiết.
자세
[ jase ]
tỉ mỉ, tường tận.
자세
[ jase ]
tư thế

Các từ gợi ý

부동자세
【budongjase】
tư thế bất động
고자세
【gojase】
lên mặt
저자세
【jeojase】
thế lép vế, thế luồn cúi
자세하다
【jasehada】
tỉ mỉ, chi tiết
자세한
【jasehan】
cặn kẽ

Chi tiết từ

자세 / jase /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Cụ thể chi tiết.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

자세히

một cách cụ thể, chi tiết.

Từ liên quan:

후궁반장 태도 고압적 마음가짐 자세의 별호 몸가짐

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

자세ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới