한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자세
[ jase ]
cụ thể chi tiết.
자세
[ jase ]
tỉ mỉ, tường tận.
자세
[ jase ]
tư thế
Các từ gợi ý
부동자세
【budongjase】
tư thế bất động
고자세
【gojase】
lên mặt
저자세
【jeojase】
thế lép vế, thế luồn cúi
자세하다
【jasehada】
tỉ mỉ, chi tiết
자세한
【jasehan】
cặn kẽ
Chi tiết từ
자세 / jase /
Cụ thể chi tiết.
Ví dụ:
자세히
một cách cụ thể, chi tiết.
Từ liên quan:
후궁반장 태도 고압적 마음가짐 자세의 별호 몸가짐
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý