한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자세하다
[ jasehada ]
tỉ mỉ, chi tiết
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
자세
【jase】
cụ thể chi tiết.
자세
【jase】
tỉ mỉ, tường tận.
자세
【jase】
tư thế
자세한
【jasehan】
cặn kẽ
부동자세
【budongjase】
tư thế bất động
고자세
【gojase】
lên mặt
저자세
【jeojase】
thế lép vế, thế luồn cúi
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
Xem thêm
Chi tiết từ
자세하다 / jasehada /
tính từ
Tỉ mỉ, chi tiết
아주 사소한 부분까지 구체적이고 분명하다.
Cụ thể và rõ ràng đến phần rất nhỏ nhặt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chi tiết
16:13 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
rõ ràng
16:13 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong báo cáo
16:13 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý