JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

자연 보호
[ jayeon boho ]
bảo vệ môi trường, bảo vệ thiên nhiên

Các từ gợi ý

자연
【jayeon】
một cách tự nhiên
자연적
【jayeonjeok】
mang tính tự nhiên
초자연적
【chojayeonjeok】
mang tính siêu tự nhiên, mang tính siêu nhiên
보호
【boho】
bảo vệ, bảo hộ
자연
【jayeon】
khói thuốc lá.
보호안경
【bohoangyeong】
kính bảo hộ
보호막
【bohomak】
màng bảo vệ
과잉보호
【gwaingboho】
sự bảo bọc quá mức
보호국
【bohoguk】
nước được bảo hộ
보호자
【bohoja】
người giám hộ
보호석
【bohoseok】
ghế bảo hộ, ghế ưu tiên, chỗ ưu tiên
보호색
【bohosaek】
màu bảo vệ
과보호
【gwaboho】
sự bảo bọc quá mức
보호책
【bohochaek】
chính sách bảo hộ
자연사
【jayeonsa】
cái chết tự nhiên
Xem thêm

Chi tiết từ

자연 보호 / jayeon boho /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bảo vệ môi trường, bảo vệ thiên nhiên
인간이 살아가는 터전이 되는 자연이 파괴되지 않도록 지키고, 더 좋은 환경으로 가꾸는 일.
Việc giữ gìn để tự nhiên - nơi mà con người đang sinh sống và tồn tại - không bị phá hủy và cải thiện nó để có được điều kiện môi trường tốt hơn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

자연 보호ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới