한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자연 보호
[ jayeon boho ]
bảo vệ môi trường, bảo vệ thiên nhiên
Các từ gợi ý
자연
【jayeon】
một cách tự nhiên
자연적
【jayeonjeok】
mang tính tự nhiên
초자연적
【chojayeonjeok】
mang tính siêu tự nhiên, mang tính siêu nhiên
보호
【boho】
bảo vệ, bảo hộ
자연
【jayeon】
khói thuốc lá.
보호안경
【bohoangyeong】
kính bảo hộ
보호막
【bohomak】
màng bảo vệ
과잉보호
【gwaingboho】
sự bảo bọc quá mức
보호국
【bohoguk】
nước được bảo hộ
보호자
【bohoja】
người giám hộ
보호석
【bohoseok】
ghế bảo hộ, ghế ưu tiên, chỗ ưu tiên
보호색
【bohosaek】
màu bảo vệ
과보호
【gwaboho】
sự bảo bọc quá mức
보호책
【bohochaek】
chính sách bảo hộ
자연사
【jayeonsa】
cái chết tự nhiên
Xem thêm
Chi tiết từ
자연 보호 / jayeon boho /
Bảo vệ môi trường, bảo vệ thiên nhiên
인간이 살아가는 터전이 되는 자연이 파괴되지 않도록 지키고, 더 좋은 환경으로 가꾸는 일.
Việc giữ gìn để tự nhiên - nơi mà con người đang sinh sống và tồn tại - không bị phá hủy và cải thiện nó để có được điều kiện môi trường tốt hơn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bảo vệ môi trường tự nhiên.
14:16 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Ý thức bảo vệ thiên nhiên.
14:16 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Liên quan đến các hoạt động sinh thái.
14:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 自 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý