한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자연 숭배
[ jayeon sungbae ]
sùng bái tự nhiên
Các từ gợi ý
자연
【jayeon】
một cách tự nhiên
자연적
【jayeonjeok】
mang tính tự nhiên
초자연적
【chojayeonjeok】
mang tính siêu tự nhiên, mang tính siêu nhiên
숭배
【sungbae】
sự sùng bái, sự tôn thờ
자연
【jayeon】
khói thuốc lá.
숭배자
【sungbaeja】
người sùng bái, người tôn thờ
우상 숭배
【usang sungbae】
sự sùng bái thần tượng
숭배되다
【sungbaedoeda || sungbaedweda】
được tôn thờ, được kính trọng
숭배하다
【sungbaehada】
tôn thờ, kính trọng
자연사
【jayeonsa】
cái chết tự nhiên
자연법칙
【jayeonbeopchik】
luật tạo hóa, luật tự nhiên
자연재해
【jayeonjaehae】
thiên tai
대자연
【daejayeon】
thiên nhiên, tạo hoá
자연미
【jayeonmi】
vẻ đẹp tự nhiên
자연환경
【jayeonhwangyeong】
môi trường tự nhiên
Xem thêm
Chi tiết từ
자연 숭배 / jayeon sungbae /
Sùng bái tự nhiên
특정한 자연 현상이나 자연물을 신과 같이 여겨 우러러 받드는 것.
Việc coi hiện tượng tự nhiên hay vật thể tự nhiên đặc biệt như 'thần thánh' để tôn sùng, thờ phụng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thờ phụng thiên nhiên
14:35 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
tôn sùng các yếu tố tự nhiên
14:35 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
liên quan đến tín ngưỡng
14:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 自 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý