JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

자연 숭배
[ jayeon sungbae ]
sùng bái tự nhiên

Các từ gợi ý

자연
【jayeon】
một cách tự nhiên
자연적
【jayeonjeok】
mang tính tự nhiên
초자연적
【chojayeonjeok】
mang tính siêu tự nhiên, mang tính siêu nhiên
숭배
【sungbae】
sự sùng bái, sự tôn thờ
자연
【jayeon】
khói thuốc lá.
숭배자
【sungbaeja】
người sùng bái, người tôn thờ
우상 숭배
【usang sungbae】
sự sùng bái thần tượng
숭배되다
【sungbaedoeda || sungbaedweda】
được tôn thờ, được kính trọng
숭배하다
【sungbaehada】
tôn thờ, kính trọng
자연사
【jayeonsa】
cái chết tự nhiên
자연법칙
【jayeonbeopchik】
luật tạo hóa, luật tự nhiên
자연재해
【jayeonjaehae】
thiên tai
대자연
【daejayeon】
thiên nhiên, tạo hoá
자연미
【jayeonmi】
vẻ đẹp tự nhiên
자연환경
【jayeonhwangyeong】
môi trường tự nhiên
Xem thêm

Chi tiết từ

자연 숭배 / jayeon sungbae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sùng bái tự nhiên
특정한 자연 현상이나 자연물을 신과 같이 여겨 우러러 받드는 것.
Việc coi hiện tượng tự nhiên hay vật thể tự nhiên đặc biệt như 'thần thánh' để tôn sùng, thờ phụng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

자연 숭배ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới