한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자엽
[ jayeop ]
[식물학] lá non, lá mầm.
Chi tiết từ
자엽 / jayeop /
[식물학] lá non, lá mầm.
Từ liên quan:
후근 난각 능각 부압 심첨 탁엽 소낭 팽윤 토심 피층 육색 시맥 출아 입방형 심막 편석 골질 화분관 앞뇌 간엽
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lá tự nhiên
16:53 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
lá cây
16:53 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
liên quan đến thực vật
16:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý