한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자우룩하다
[ jaurukada ]
Dày, đặc, kín.
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
논풀다
【nonpulda】
cày ruộng.
Xem thêm
Chi tiết từ
자우룩하다 / jaurukada /
tính từ




Dày, đặc, kín.
Ví dụ:
방안은 담배 연기로 자욱하였다
căn phòng đặc khói thuốc lá.
자욱한 안개
sương mù dày.
자욱하게
một cách dày đặc.
연기가 자우룩하다
khói dày đặc.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cân bằng, hài hòa.
15:59 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Có sự đồng nhất giữa các yếu tố.
15:59 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Thường dùng trong nghệ thuật hoặc thiết kế.
15:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý