한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자음 동화
[ jaeum donghwa ]
đồng hóa phụ âm
Các từ gợi ý
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
획
【hoek || hwek】
phắt
헛되이
【heotttoei || heotttwei】
một cách vô tích sự, một cách vô ích
자음
【jaeum】
phụ âm
동화
【donghwa】
sự đồng hoá
동화
【donghwa】
hoạt họa
동화
【donghwa】
đồng thoại
동화집
【donghwajip】
tập truyện thiếu nhi
동화책
【donghwachaek】
truyện thiếu nhi, truyện tranh
구연동화
【guyeondonghwa】
chuyện kể thiếu nhi
동화되다
【donghwadoeda || donghwadweda】
bị đồng hoá, được đồng hóa
동화하다
【donghwahada】
đồng hoá
동화시키다
【donghwasikida】
đồng hoá
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
Xem thêm
Chi tiết từ
자음 동화 / jaeum donghwa /
Đồng hóa phụ âm
음절 끝에 있는 자음이 그 뒤에 오는 자음과 만날 때, 어느 한쪽이 다른 쪽과 비슷하거나 같은 소리로 바뀌기도 하고, 양쪽이 서로 닮아서 두 소리가 모두 바뀌기도 하는 현상.
Hiện tượng phụ âm ở cuối âm tiết khi gặp phụ âm đứng sau nó thì một trong hai phụ âm biến đổi thành âm tương tự hoặc giống với phụ âm còn lại, hoặc cả hai đều giống nhau nên cả hai âm cùng biến đổi. ổi.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Quy tắc hòa âm phụ âm
18:50 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
Thay đổi âm trong phát âm
18:50 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
Thường gặp trong ngữ pháp tiếng Hàn
18:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý