JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

자음 동화
[ jaeum donghwa ]
đồng hóa phụ âm

Các từ gợi ý

되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
획
【hoek || hwek】
phắt
헛되이
【heotttoei || heotttwei】
một cách vô tích sự, một cách vô ích
자음
【jaeum】
phụ âm
동화
【donghwa】
sự đồng hoá
동화
【donghwa】
hoạt họa
동화
【donghwa】
đồng thoại
동화집
【donghwajip】
tập truyện thiếu nhi
동화책
【donghwachaek】
truyện thiếu nhi, truyện tranh
구연동화
【guyeondonghwa】
chuyện kể thiếu nhi
동화되다
【donghwadoeda || donghwadweda】
bị đồng hoá, được đồng hóa
동화하다
【donghwahada】
đồng hoá
동화시키다
【donghwasikida】
đồng hoá
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
Xem thêm

Chi tiết từ

자음 동화 / jaeum donghwa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đồng hóa phụ âm
음절 끝에 있는 자음이 그 뒤에 오는 자음과 만날 때, 어느 한쪽이 다른 쪽과 비슷하거나 같은 소리로 바뀌기도 하고, 양쪽이 서로 닮아서 두 소리가 모두 바뀌기도 하는 현상.
Hiện tượng phụ âm ở cuối âm tiết khi gặp phụ âm đứng sau nó thì một trong hai phụ âm biến đổi thành âm tương tự hoặc giống với phụ âm còn lại, hoặc cả hai đều giống nhau nên cả hai âm cùng biến đổi. ổi.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

자음 동화ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới