한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자전거
[ jajeongeo ]
xe đạp
Các từ gợi ý
세발자전거
【sebaljajeongeo】
xe đạp ba bánh
두발자전거
【dubaljajeongeo】
xe đạp hai bánh
Chi tiết từ
자전거 / jajeongeo /
danh từ
Xe đạp
사람이 올라타고 두 발로 발판을 밟아 바퀴를 굴려서 나아가는 탈것.
Vật di chuyển mà người ta leo lên cưỡi, dùng hai chân đạp bàn đạp cho quay bánh xe để tiến về phía trước.
Từ liên quan:
자전거도로 이륜차 바이크 오토바이 산악자전거 자전거용 자전거타기 외발 킥보드 세발자전거 라이딩 스쿠터 삼륜차 인력거 수리점 네발 대여
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
xe đạp
15:09 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
phương tiện giao thông
15:09 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong đi lại hàng ngày
15:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý