JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

자전거
[ jajeongeo ]
xe đạp

Các từ gợi ý

세발자전거
【sebaljajeongeo】
xe đạp ba bánh
두발자전거
【dubaljajeongeo】
xe đạp hai bánh

Chi tiết từ

자전거 / jajeongeo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Xe đạp
사람이 올라타고 두 발로 발판을 밟아 바퀴를 굴려서 나아가는 탈것.
Vật di chuyển mà người ta leo lên cưỡi, dùng hai chân đạp bàn đạp cho quay bánh xe để tiến về phía trước.

Từ liên quan:

자전거도로 이륜차 바이크 오토바이 산악자전거 자전거용 자전거타기 외발 킥보드 세발자전거 라이딩 스쿠터 삼륜차 인력거 수리점 네발 대여

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

자전거ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới