JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

자제
[ jaje ]
sự tự kiềm chế, sự tự chủ
자제
[ jaje ]
(손수 만듦) tự chế (tự tay chế tạo).
자제
[ jaje ]
cậu nhà

Các từ gợi ý

자제력
【jajeryeok】
khả năng tự kiềm chế
자제하다
【jajehada】
tự kiềm chế, tự chủ

Chi tiết từ

자제 / jaje /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự tự kiềm chế, sự tự chủ
자신의 욕구나 감정을 스스로 억누르고 다스림.
Sự tự kìm hãm và kiểm soát sự ham muốn hay tình cảm của bản thân.

Từ liên quan:

금지 당부 협조

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

자제ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới