한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자제
[ jaje ]
sự tự kiềm chế, sự tự chủ
자제
[ jaje ]
(손수 만듦) tự chế (tự tay chế tạo).
자제
[ jaje ]
cậu nhà
Các từ gợi ý
자제력
【jajeryeok】
khả năng tự kiềm chế
자제하다
【jajehada】
tự kiềm chế, tự chủ
Chi tiết từ
자제 / jaje /
danh từ
Sự tự kiềm chế, sự tự chủ
자신의 욕구나 감정을 스스로 억누르고 다스림.
Sự tự kìm hãm và kiểm soát sự ham muốn hay tình cảm của bản thân.
Từ liên quan:
금지 당부 협조
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
kiềm chế
17:03 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
sự tự kiểm soát
17:03 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh hành vi
17:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 自 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý