한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자체
[ jache ]
tự thể
자체
[ jache ]
thể chữ (활자의).
Các từ gợi ý
자체적
【jachejeok】
mang tính tự mình, mang tính chính mình, mang tính tự nó, mang tính tự bản thân
글자체
【geuljjache】
thể chữ
Chi tiết từ
자체 / jache /
danh từ

Tự thể
다른 것이 아닌 바로 그것.
Chính cái đó chứ không phải cái khác.
Tự mình, tự thân
다른 것에 의한 것이 아닌 스스로에 의한 것.
Cái dựa vào chính mình không phải là cái dựa theo cái khác.
Từ liên quan:
자사
Từ điển mở
Huyền Hoàng Vũ Khánh
Thành viên
từ loại (word form) -- danh từ, động từ, tính từ, etc.
10:09 11-02-2025
Minh vương
Thành viên VIP
bản thân
16:37 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
đặc tính riêng
16:37 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 自 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý