JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

자체
[ jache ]
tự thể
자체
[ jache ]
thể chữ (활자의).

Các từ gợi ý

자체적
【jachejeok】
mang tính tự mình, mang tính chính mình, mang tính tự nó, mang tính tự bản thân
글자체
【geuljjache】
thể chữ

Chi tiết từ

자체 / jache /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tự thể
다른 것이 아닌 바로 그것.
Chính cái đó chứ không phải cái khác.
icon Jaemy dictionary
Tự mình, tự thân
다른 것에 의한 것이 아닌 스스로에 의한 것.
Cái dựa vào chính mình không phải là cái dựa theo cái khác.

Từ liên quan:

자사

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

자체ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới