한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자카르타
[ jakareuta ]
Jakarta <thủ đô Indonesia>.
Chi tiết từ
자카르타 / jakareuta /
danh từ
Jakarta <thủ đô Indonesia>.
Từ liên quan:
팔렘방 인도네시아 수라바야 마카사르 페칸바루 팔랑카라야 가루다인도네시아항공 쿠알라룸푸르 반둥 콸라룸푸르
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thủ đô Indonesia
17:29 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
thành phố đông dân
17:29 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
trung tâm văn hóa, kinh tế
17:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý