한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
작가
[ jakkka ]
tác giả
Các từ gợi ý
무명작가
【mumyeongjakkka】
tác giả vô danh, tác giả không nổi tiếng
대작가
【daejakkka】
tác giả lớn, tác giả có tên tuổi
극작가
【geukjjakkka】
nhà biên kịch, nhà soạn kịch
사진작가
【sajinjakkka】
nhiếp ảnh gia
방송 작가
【bangsong jakga】
biên tập viên (phát thanh truyền hình)
Chi tiết từ
작가 / jakkka /
danh từ
Tác giả
시, 소설, 연극, 방송 대본, 그림 등을 처음으로 만들어 내는 사람.
Người làm ra thơ, tiểu thuyết, kịch, kịch bản truyền hình, truyền thanh, tranh ảnh nào đó đầu tiên.
Từ liên quan:
위화 시인 작품 소설가 저자 문학가 여류 등단 소설 집필자 강풀 미술가 문필가 이병률 무명작가 한호 시조시인 글쟁이 창작가 입센
Từ điển mở
Xuân Thành
Thành viên
sáng tác văn học
19:19 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
nhà văn
19:19 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
người viết
19:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý