JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

작가
[ jakkka ]
tác giả

Các từ gợi ý

무명작가
【mumyeongjakkka】
tác giả vô danh, tác giả không nổi tiếng
대작가
【daejakkka】
tác giả lớn, tác giả có tên tuổi
극작가
【geukjjakkka】
nhà biên kịch, nhà soạn kịch
사진작가
【sajinjakkka】
nhiếp ảnh gia
방송 작가
【bangsong jakga】
biên tập viên (phát thanh truyền hình)

Chi tiết từ

작가 / jakkka /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tác giả
시, 소설, 연극, 방송 대본, 그림 등을 처음으로 만들어 내는 사람.
Người làm ra thơ, tiểu thuyết, kịch, kịch bản truyền hình, truyền thanh, tranh ảnh nào đó đầu tiên.

Từ liên quan:

위화 시인 작품 소설가 저자 문학가 여류 등단 소설 집필자 강풀 미술가 문필가 이병률 무명작가 한호 시조시인 글쟁이 창작가 입센

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

작가ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới