JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

작다
[ jaktta ]
nhỏ, bé

Các từ gợi ý

작은어머니
【jageuneomeoni】
thím
작은집
【jageunjip】
nhà chú
작
【jak】
tác...
작
【jak】
(작위) tước, tước vị.
작
【jak】
đơn vị cũ đo lường diện tích, 100
작차다
【jakchada】
Đầy, chặt, kín.
입선작
【ipsseonjak】
tác phẩm đoạt giải, tác phẩm trúng giải
평년작
【pyeongnyeonjak】
canh tác năm bình thường
처녀작
【cheonyeojak】
tác phẩm đầu tay
대표작
【daepyojak】
tác phẩm tiêu biểu
이모작
【imojak】
làm hai vụ, trồng hai vụ mùa
수준작
【sujunjak】
tác phẩm chuẩn mực
작다리
【jakttari】
từ gọi, chỉ người lùn, người có tầm vóc nhỏ bé.
야심작
【yasimjak】
tác phẩm hoài bão
작고
【jakkko】
sự từ trần, sự qua đời
Xem thêm

Chi tiết từ

작다 / jaktta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Nhỏ, bé
길이, 넓이, 부피 등이 다른 것이나 보통보다 덜하다.
Chiều dài, chiều rộng, thể tích... kém hơn so với cái khác hoặc thông thường.
icon Jaemy dictionary
Chật, nhỏ
정해진 크기에 모자라서 맞지 아니하다.
Thiếu hụt nên không hợp với độ lớn đã định.
icon Jaemy dictionary
Nhỏ, hạn chế
일의 규모, 범위, 정도, 중요성 등이 다른 것이나 보통 수준에 미치지 못하다.
Quy mô, phạm vi, mức độ, tầm quan trọng của công việc không đạt với tiêu chuẩn thông thường hoặc cái khác.
icon Jaemy dictionary
Hạn hẹp, hạn chế
사람됨이나 생각 등이 좁고 훌륭하지 않다.
Con người hay suy nghĩ... nhỏ hẹp và không giỏi giang.
icon Jaemy dictionary
Nhỏ
소리가 낮거나 약하다.
Âm thanh thấp và yếu.
icon Jaemy dictionary
Ít, nhỏ, thấp
돈의 액수가 적거나 단위가 낮다.
Số tiền ít hay đơn vị thấp.
icon Jaemy dictionary
Hẹp
'범위를 좁혀서 보거나 생각한다면'의 뜻을 나타내는 말.
Từ thể hiện nghĩa ""nếu thu hẹp phạm vi rồi quan sát hoặc suy nghĩ"".
icon Jaemy dictionary
(미세) nhỏ, bé
icon Jaemy dictionary
(어리다) trẻ, ít tuổi
icon Jaemy dictionary
(복수) nhỏ bé, số lượng ít.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

작아지다 (옷이)

nhỏ lại.

icon Jaemy dictionary

작은 돈

số tiền nhỏ bé, ít ỏi; (하찮음) tầm thường, bình thường.

icon Jaemy dictionary

작은 일

việc nhỏ

Từ trái nghĩa:

크다

Từ liên quan:

크다 낮다 작고 적다 높다 얇다 길다 넓다 좁다 커서 굵다 짧다 작은 가늘다 검다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

작다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới