한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
작도
[ jaktto ]
(그림) việc vẽ tranh, bản đồ, bản thiết kế
Chi tiết từ
작도 / jaktto /
(그림) việc vẽ tranh, bản đồ, bản thiết kế
[수학] vẽ hình trong hình học.
작도하다 vẽ hình, vẽ đồ.
Từ liên quan:
나머지정리
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vẽ hình
16:54 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
phác thảo
16:54 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng trong toán học hoặc kỹ thuật
16:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 作 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý