JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

작업
[ jageop ]
sự tác nghiệp

Các từ gợi ý

작업량
【jageomnyang】
khối lượng công việc
작업자
【jageopjja】
công nhân, người lao động
작업실
【jageopssil】
phòng làm việc
숙정작업
【sukjeongjageop】
công tác tuân thủ quy định
일관작업
【ilgwanjageop】
sự làm việc có hệ thống
수작업
【sujageop】
sự chế tác bằng tay, sự làm thủ công
작업복
【jageopppok】
quần áo bảo hộ lao động
작업대
【jageopttae】
kệ làm việc, bệ làm việc, bàn làm việc
작업장
【jageopjjang】
nơi làm việc
작업하다
【jageopada】
tác nghiệp, làm việc

Chi tiết từ

작업 / jageop /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự tác nghiệp
일을 함. 또는 그 일.
Sự làm việc. Hoặc việc đó.

Từ liên quan:

인양 굴삭 굴착 실행 제설 시추 소해 제초 발파 수행 하역 용접 다듬질 지시서 철야 업무 작업자 밤샘 전기배선 점검

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

작업ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới