한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
작은아버지
[ jageunabeoji ]
chú
Chi tiết từ
작은아버지 / jageunabeoji /
danh từ
Chú
아버지의 남동생을 이르거나 부르는 말. 주로 결혼한 남동생을 가리키거나 일컫는다.
Từ dùng để chỉ hay gọi em trai đã kết hôn của bố.
Chú, em của bố.
Từ đồng nghĩa:
숙부
Từ liên quan:
연화의
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bác trai
16:19 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
em trai của cha
16:19 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
dùng trong gia đình
16:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý