한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
작은엄마
[ jageuneomma ]
cô, thím
Các từ gợi ý
엄마
【eomma】
mẹ, má
작은어머니
【jageuneomeoni】
thím
작은집
【jageunjip】
nhà chú
작다
【jaktta】
nhỏ, bé
작은
【jageun】
nhỏ
작은형
【jageunhyeong】
anh thứ, anh trai thứ (đối với em trai)
작은방
【jageunbang】
phòng nhỏ
작은댁
【jageundaek】
nhà chú
작은며느리
【jageunmyeoneuri】
con dâu thứ
작은딸
【jageunttal】
con gái thứ
작은누나
【jageunnuna】
chị gái thứ
작은누이
【jageunnui】
em gái thứ
작은할머니
【jageunhalmeoni】
bà họ
작은마누라
【jageunmanura】
vợ bé
작은아들
【jageunadeul】
con trai thứ
Xem thêm
Chi tiết từ
작은엄마 / jageuneomma /
danh từ
Cô, thím
(어린아이의 말로) 작은어머니.
(cách gọi của trẻ em) Cô. Thím.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mẹ kế
15:28 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
người phụ nữ chăm sóc gia đình
15:28 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong bối cảnh gia đình
15:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý