한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
작은-
[ jageun- ]
kế, nhỏ
Các từ gợi ý
작은어머니
【jageuneomeoni】
thím
작은집
【jageunjip】
nhà chú
작다
【jaktta】
nhỏ, bé
작은
【jageun】
nhỏ
작은형
【jageunhyeong】
anh thứ, anh trai thứ (đối với em trai)
작은방
【jageunbang】
phòng nhỏ
작은댁
【jageundaek】
nhà chú
작은며느리
【jageunmyeoneuri】
con dâu thứ
작은딸
【jageunttal】
con gái thứ
작은누나
【jageunnuna】
chị gái thứ
작은엄마
【jageuneomma】
cô, thím
작은누이
【jageunnui】
em gái thứ
작은할머니
【jageunhalmeoni】
bà họ
작은마누라
【jageunmanura】
vợ bé
작은아들
【jageunadeul】
con trai thứ
Xem thêm
Chi tiết từ
작은- / jageun- /
phụ tố
Kế, nhỏ
'맏이가 아님'의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'không phải là (anh, chị) cả'.
Từ trái nghĩa:
큰-
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhỏ bé
18:30 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
kích thước khiêm tốn
18:30 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
dùng để mô tả vật nhỏ
18:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý