JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

작자
[ jakjja ]
tác giả

Các từ gợi ý

작다
【jaktta】
nhỏ, bé
작은어머니
【jageuneomeoni】
thím
작은집
【jageunjip】
nhà chú
작
【jak】
tác...
작
【jak】
(작위) tước, tước vị.
작
【jak】
đơn vị cũ đo lường diện tích, 100
입선작
【ipsseonjak】
tác phẩm đoạt giải, tác phẩm trúng giải
평년작
【pyeongnyeonjak】
canh tác năm bình thường
처녀작
【cheonyeojak】
tác phẩm đầu tay
대표작
【daepyojak】
tác phẩm tiêu biểu
이모작
【imojak】
làm hai vụ, trồng hai vụ mùa
수준작
【sujunjak】
tác phẩm chuẩn mực
작다리
【jakttari】
từ gọi, chỉ người lùn, người có tầm vóc nhỏ bé.
야심작
【yasimjak】
tác phẩm hoài bão
작고
【jakkko】
sự từ trần, sự qua đời
Xem thêm

Chi tiết từ

작자 / jakjja /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tác giả
글이나 곡을 지은 사람.
Người viết văn hay sáng tác ra các tác phẩm như tác phẩm văn học, bản nhạc, bài hát v.v...
icon Jaemy dictionary
Tác giả
물건이나 예술 작품을 만드는 사람.
Người làm ra tác phẩm nghệ thuật hay đồ vật.
icon Jaemy dictionary
Khách, khách hàng
물건을 살 사람.
Người mua hàng hóa.
icon Jaemy dictionary
Kẻ
(낮잡아 이르는 말로) 나 아닌 다른 사람.
(cách nói coi thường) Người khác không phải mình.

Từ đồng nghĩa:

제작자 지은이

Từ liên quan:

찬술 작가

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

작자ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới