한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
작자
[ jakjja ]
tác giả
Các từ gợi ý
작다
【jaktta】
nhỏ, bé
작은어머니
【jageuneomeoni】
thím
작은집
【jageunjip】
nhà chú
작
【jak】
tác...
작
【jak】
(작위) tước, tước vị.
작
【jak】
đơn vị cũ đo lường diện tích, 100
입선작
【ipsseonjak】
tác phẩm đoạt giải, tác phẩm trúng giải
평년작
【pyeongnyeonjak】
canh tác năm bình thường
처녀작
【cheonyeojak】
tác phẩm đầu tay
대표작
【daepyojak】
tác phẩm tiêu biểu
이모작
【imojak】
làm hai vụ, trồng hai vụ mùa
수준작
【sujunjak】
tác phẩm chuẩn mực
작다리
【jakttari】
từ gọi, chỉ người lùn, người có tầm vóc nhỏ bé.
야심작
【yasimjak】
tác phẩm hoài bão
작고
【jakkko】
sự từ trần, sự qua đời
Xem thêm
Chi tiết từ
작자 / jakjja /
danh từ



Tác giả
글이나 곡을 지은 사람.
Người viết văn hay sáng tác ra các tác phẩm như tác phẩm văn học, bản nhạc, bài hát v.v...
Tác giả
물건이나 예술 작품을 만드는 사람.
Người làm ra tác phẩm nghệ thuật hay đồ vật.
Khách, khách hàng
물건을 살 사람.
Người mua hàng hóa.
Kẻ
(낮잡아 이르는 말로) 나 아닌 다른 사람.
(cách nói coi thường) Người khác không phải mình.
Từ đồng nghĩa:
제작자 지은이
Từ liên quan:
찬술 작가
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tác giả
17:55 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
người sáng tác
17:55 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng trong văn học
17:55 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 作 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý