한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
잔디밭
[ jandibat ]
đồng cỏ
Chi tiết từ
잔디밭 / jandibat /
danh từ
Đồng cỏ
잔디가 많이 나 있는 풀밭.
Nơi có nhiều cỏ mọc.
Từ liên quan:
개울가 나무숲 잔디 꽃나무 잔디광장 팔각정 장미원 뒤편 억새밭 뒤뜰 원두막 방죽 벽천
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bãi cỏ
17:11 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
khu vực cỏ xanh
17:11 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường thấy trong công viên
17:11 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý