JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

잔뜩
[ jantteuk ]
một cách đầy đủ, một cách tràn đầy

Chi tiết từ

잔뜩 / jantteuk /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Một cách đầy đủ, một cách tràn đầy
한계에 이를 때까지 가득.
Đầy đến khi đạt đến giới hạn.
icon Jaemy dictionary
Một cách hết cỡ
힘이 닿는 데까지 한껏.
Hết sức cho tới khi sức mạnh đạt đến.
icon Jaemy dictionary
Một cách hết cỡ
더할 수 없이 심하게.
Một cách thậm tệ không thể hơn được nữa.
icon Jaemy dictionary
(꽉차게) đầy tràn
icon Jaemy dictionary
(많이) nhiều.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

빚을 잔뜩 지다

nợ đầy tiền.

icon Jaemy dictionary

잔뜩 마시다

uống đầy bụng

icon Jaemy dictionary

잔뜩 먹다

ăn nhiều, ăn đầy bụng

icon Jaemy dictionary
(몹시) hết sức, chỉ mức độ quá mức.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

…을 잔뜩믿다

hết sức tin tưởng (vào).

icon Jaemy dictionary

잔뜩 찌푸린 날씨

trời (thời tiết) hết sức ảm đạm

Từ liên quan:

한껏 가득 수북이 그득 담뿍 가득가득 듬뿍 한가득 덜렁 쫙 마구 흠씬 두툼히

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

잔뜩ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới