한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
잔물결
[ janmulkkyeol ]
sóng lăn tăn.
Chi tiết từ
잔물결 / janmulkkyeol /
Sóng lăn tăn.
Ví dụ:
잔물결이 일다
sóng gợn lăn tăn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sóng nhỏ nhẹ
18:50 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
tình trạng không yên ổn
18:50 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường dùng khi nói về nước
18:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý