한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
잔솔
[ jansol ]
Cây thông con.
Chi tiết từ
잔솔 / jansol /
danh từ


Cây thông con.
Ví dụ:
잔솔밭
vườn thông con.
잔솔밭에서 바늘찾기
tìm kim trên đồi thông, mò kim đáy biển.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nỗi buồn nhỏ
14:11 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Nỗi khổ tâm
14:11 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Thường dùng trong thơ ca
14:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý