JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

잔잔하다
[ janjanhada ]
lặng, êm

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
논풀다
【nonpulda】
cày ruộng.
Xem thêm

Chi tiết từ

잔잔하다 / janjanhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Lặng, êm
바람이나 물결 등이 심하지 않고 움직임이 거의 없다.
Gió hay dòng nước không mạnh và gần như không có sự chuyển động.
icon Jaemy dictionary
Êm ả, yên ả
분위기가 고요하고 평화롭다.
Bầu không khí yên tĩnh và hòa bình.
icon Jaemy dictionary
Hiền lành
표정이나 태도 등이 차분하고 평온하다.
Vẻ mặt hay thái độ bình thản và điềm đạm.
icon Jaemy dictionary
Ngân nga, du dương
소리가 조용하고 부드럽다.
Âm thanh khe khẽ và êm dịu.
icon Jaemy dictionary
(기세가 가라앉아) lắng xuống, lặng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

잔잔한 바다

biển lặng.

Từ liên quan:

수려하다 한적하다 정갈하다 아늑하다 단아하다 여유롭다 고요하다 웅장하다 화사하다 가없이 경쾌하다 엄숙하다 조화롭다 자욱하다 정겹다 따스하다 차분하다 푸근하다 탁하다 매섭다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

잔잔하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới