한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
잔품
[ janpum ]
hàng hóa hay đồ vật còn tồn đọng lại (bán hay dùng rồi còn tồn lại).
Chi tiết từ
잔품 / janpum /
Hàng hóa hay đồ vật còn tồn đọng lại (bán hay dùng rồi còn tồn lại).
Ví dụ:
잔품 정리 (
sắp xếp) lại hàng tồn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Món hàng còn lại
18:54 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Sản phẩm thừa
18:54 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Dùng khi nói về sản phẩm giảm giá
18:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý