JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

잘 나가다[가다가] 삼천포로 빠지다
[ jal nagada[gadaga] samcheonporo ppajida ]
(mê mải thành ra đến Samcheonpo lúc nào không biết)

Các từ gợi ý

나가다
【nagada】
cứ, cứ thế mà...
빠지다
【ppajida】
quá, hết cỡ
가다가
【gadaga】
họa hoằn, thoảng hoặc
잘다
【jalda】
nhỏ
뒤로 물러나다[빠지다]
【dwiro mulreonada[ppajida]】
lui về sau
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
샛길로 새다[빠지다]
【saetgilro saeda[ppajida]】
rẽ sang hướng khác, lạc đề
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
Xem thêm

Chi tiết từ

잘 나가다[가다가] 삼천포로 빠지다 / jal nagada[gadaga] samcheonporo ppajida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(mê mải thành ra đến Samcheonpo lúc nào không biết)
어떤 일이나 이야기가 중간에 엉뚱한 방향으로 나아간다.
Tiến theo hướng lung tung khi đang làm việc gì hoặc nói gì đó.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

잘 나가다[가다가] 삼천포로 빠지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới