한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
잘 나가다[가다가] 삼천포로 빠지다
[ jal nagada[gadaga] samcheonporo ppajida ]
(mê mải thành ra đến Samcheonpo lúc nào không biết)
Các từ gợi ý
나가다
【nagada】
cứ, cứ thế mà...
빠지다
【ppajida】
quá, hết cỡ
가다가
【gadaga】
họa hoằn, thoảng hoặc
잘다
【jalda】
nhỏ
뒤로 물러나다[빠지다]
【dwiro mulreonada[ppajida]】
lui về sau
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
샛길로 새다[빠지다]
【saetgilro saeda[ppajida]】
rẽ sang hướng khác, lạc đề
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
Xem thêm
Chi tiết từ
잘 나가다[가다가] 삼천포로 빠지다 / jal nagada[gadaga] samcheonporo ppajida /
(mê mải thành ra đến Samcheonpo lúc nào không biết)
어떤 일이나 이야기가 중간에 엉뚱한 방향으로 나아간다.
Tiến theo hướng lung tung khi đang làm việc gì hoặc nói gì đó.
Từ điển mở
San Bảo
Thành viên
đi lệch hướng
14:39 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường nói về kế hoạch
14:39 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tiến triển tốt
14:39 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý