JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

잘가당
[ jalgadang ]
Tiếng thanh sắt nhỏ va vào nhau, leng keng, loảng xoảng.

Các từ gợi ý

잘못
【jalmot】
sai lầm, sai sót, sai trái, lầm lỡ
잘잘
【jaljal】
bóng nhẫy, bóng mượt, bóng láng
잘
【jal】
một cách tử tế
잘잘못
【jaljalmot】
Sự làm đúng và làm sai, sự giỏi giang và kém cỏi
잘다
【jalda】
nhỏ
잘나다
【jalrada】
đẹp trai, đẹp gái
잘생기다
【jalsaenggida】
ưa nhìn, bắt mắt
잘하다
【jalhada】
giỏi giang, làm tốt
잘록하다
【jalrokada】
hõm vào, thắt eo
잘못하다
【jalmotada】
sai lầm, sai sót
하잘것없다
【hajalkkeodeoptta】
vô dụng, không có giá trị
가당
【gadang】
(온당) đúng, hợp lý, chính xác
가당
【gadang】
có đường.
가당하다
【gadanghada】
đúng, chính đáng, hợp lệ
잘가닥
【jalgadak】
Tiếng vật thể cứng và nhỏ va vào nhau, lách cách, tạch, lạch cạch.
Xem thêm

Chi tiết từ

잘가당 / jalgadang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Tiếng thanh sắt nhỏ va vào nhau, leng keng, loảng xoảng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

잘가당ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới