한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
잘가당
[ jalgadang ]
Tiếng thanh sắt nhỏ va vào nhau, leng keng, loảng xoảng.
Các từ gợi ý
잘못
【jalmot】
sai lầm, sai sót, sai trái, lầm lỡ
잘잘
【jaljal】
bóng nhẫy, bóng mượt, bóng láng
잘
【jal】
một cách tử tế
잘잘못
【jaljalmot】
Sự làm đúng và làm sai, sự giỏi giang và kém cỏi
잘다
【jalda】
nhỏ
잘나다
【jalrada】
đẹp trai, đẹp gái
잘생기다
【jalsaenggida】
ưa nhìn, bắt mắt
잘하다
【jalhada】
giỏi giang, làm tốt
잘록하다
【jalrokada】
hõm vào, thắt eo
잘못하다
【jalmotada】
sai lầm, sai sót
하잘것없다
【hajalkkeodeoptta】
vô dụng, không có giá trị
가당
【gadang】
(온당) đúng, hợp lý, chính xác
가당
【gadang】
có đường.
가당하다
【gadanghada】
đúng, chính đáng, hợp lệ
잘가닥
【jalgadak】
Tiếng vật thể cứng và nhỏ va vào nhau, lách cách, tạch, lạch cạch.
Xem thêm
Chi tiết từ
잘가당 / jalgadang /
tính từ
Tiếng thanh sắt nhỏ va vào nhau, leng keng, loảng xoảng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chúc đi tốt
16:53 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Nói tạm biệt thân thiện
16:53 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Dùng khi chia tay bạn bè
16:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý