JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

잘리다
[ jalrida ]
bị đứt, bị cắt

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
목(이) 잘리다
【mok(i) jalrida】
(bị cắt cổ), bị sa thải
모가지(가) 잘리다
【mogaji(ga) jalrida】
cắt cổ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm

Chi tiết từ

잘리다 / jalrida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Bị đứt, bị cắt
물체가 베어져 동강이 나다.
Vật thể bị cắt và có vết đứt.
icon Jaemy dictionary
Bị đuổi việc, bị cắt việc
단체나 직장에서 내쫓기다.
Bị đuổi khỏi đoàn thể hay chỗ làm.
icon Jaemy dictionary
Bị cắt, bị xén đi
전체에서 한 부분이 떼어지다.
Một phần bị tách rời khỏi toàn thể.
icon Jaemy dictionary
(절단) bị cắt (나무가).
icon Jaemy dictionary
(떼어 먹히다) bị xén, bị ăn xén bớt.
icon Jaemy dictionary
Bị thải hồi.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

잘리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới