한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
잘리다
[ jalrida ]
bị đứt, bị cắt
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
목(이) 잘리다
【mok(i) jalrida】
(bị cắt cổ), bị sa thải
모가지(가) 잘리다
【mogaji(ga) jalrida】
cắt cổ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
잘리다 / jalrida /
động từ


Bị đứt, bị cắt
물체가 베어져 동강이 나다.
Vật thể bị cắt và có vết đứt.
Bị đuổi việc, bị cắt việc
단체나 직장에서 내쫓기다.
Bị đuổi khỏi đoàn thể hay chỗ làm.
Bị cắt, bị xén đi
전체에서 한 부분이 떼어지다.
Một phần bị tách rời khỏi toàn thể.
(절단) bị cắt (나무가).
(떼어 먹히다) bị xén, bị ăn xén bớt.
Bị thải hồi.
Từ điển mở
Ngọc Mộc
Thành viên
bị loại bỏ
18:22 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong công việc
18:22 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
bị cắt
18:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý