한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
잘못짚다
[ jalmotjjiptta ]
nhầm, nhầm lẫn
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
잘못
【jalmot】
sai lầm, sai sót, sai trái, lầm lỡ
짚다
【jiptta】
tựa, dựa
짚
【jip】
rơm, rạ
잘못하다
【jalmotada】
sai lầm, sai sót
잘잘못
【jaljalmot】
Sự làm đúng và làm sai, sự giỏi giang và kém cỏi
짚이다
【jipida】
được đoán biết, được dự đoán
밀짚
【miljjip】
rơm, rơm lúa mì
볏짚
【byeojjip || byeotjjip】
rơm
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
잘못되다
【jalmotttoeda || jalmotttweda】
bị sai lầm, bị hỏng
허방짚다
【heobangjipda】
tính sai, đoán sai, dự tính nhầm.
Xem thêm
Chi tiết từ
잘못짚다 / jalmotjjiptta /
động từ

Nhầm, nhầm lẫn
잘 모르는 일에 대한 짐작이나 일어나지 않은 일에 대한 예상을 잘못하다.
Phỏng đoán về môt việc mình không biết rõ hay dự tính sai về việc không xảy ra.
Nhầm, nhầm lẫn
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhầm lẫn
17:10 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
định hướng sai
17:10 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
dùng trong chỉ trích
17:10 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý