JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

잘못짚다
[ jalmotjjiptta ]
nhầm, nhầm lẫn

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
잘못
【jalmot】
sai lầm, sai sót, sai trái, lầm lỡ
짚다
【jiptta】
tựa, dựa
짚
【jip】
rơm, rạ
잘못하다
【jalmotada】
sai lầm, sai sót
잘잘못
【jaljalmot】
Sự làm đúng và làm sai, sự giỏi giang và kém cỏi
짚이다
【jipida】
được đoán biết, được dự đoán
밀짚
【miljjip】
rơm, rơm lúa mì
볏짚
【byeojjip || byeotjjip】
rơm
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
잘못되다
【jalmotttoeda || jalmotttweda】
bị sai lầm, bị hỏng
허방짚다
【heobangjipda】
tính sai, đoán sai, dự tính nhầm.
Xem thêm

Chi tiết từ

잘못짚다 / jalmotjjiptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Nhầm, nhầm lẫn
잘 모르는 일에 대한 짐작이나 일어나지 않은 일에 대한 예상을 잘못하다.
Phỏng đoán về môt việc mình không biết rõ hay dự tính sai về việc không xảy ra.
icon Jaemy dictionary
Nhầm, nhầm lẫn

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

잘못짚다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới