한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
잘카닥
[ jalkadak ]
Tiếng vật cứng va vào nhau, rắc, cắc, cạch.
Chi tiết từ
잘카닥 / jalkadak /
trạng từ
Tiếng vật cứng va vào nhau, rắc, cắc, cạch.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tiếng động lạch cạch
15:01 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
âm thanh nhỏ
15:01 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong trò chơi
15:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý