한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
잠
[ jam ]
giấc ngủ, sự ngủ
Các từ gợi ý
밤잠
【bamjjam】
sự ngủ đêm, giấc ngủ đêm
낮잠
【natjjam】
giấc ngủ ngày
노루잠
【norujam】
giấc ngủ trằn trọc, giấc ngủ chập chờn, giấc ngủ không say
선잠
【seonjam】
giấc ngủ chập chờn, giấc ngủ lơ mơ
잠꾸러기
【jamkkureogi】
người hay ngủ, kẻ hay ngủ, con ma ngủ
잠꼬대
【jamkkodae】
sự nói mê sảng
단잠
【danjam】
giấc ngủ say
한잠
【hanjam】
giấc ngủ say
잠귀
【jamkkwi】
nghe trong khi ngủ
늦잠
【neutjjam】
sự ngủ dậy muộn
잠자리
【jamjari】
bộ đồ giường ngủ
잠기
【jamkki】
cơn buồn ngủ
잠버릇
【jamppeoreut】
thói quen hay làm gì đó khi ngủ
풋잠
【putjjam】
ngủ lơ mơ
겨울잠
【gyeouljjam】
giấc ngủ đông, sự ngủ đông
Xem thêm
Chi tiết từ
잠 / jam /
danh từ

Giấc ngủ, sự ngủ
눈을 감고 몸과 정신의 활동을 멈추고 한동안 쉬는 상태.
Trạng thái nhắm mắt, ngừng sự hoạt động của cơ thể và tinh thần, nghỉ trong một thời gian.
Sự mê muội, sự ngủ vùi
(비유적으로) 아직 깨달아 알지 못한 상태.
(cách nói ẩn dụ) Tình trạng vẫn chữa thức tỉnh và nhận biết.
(수면) việc ngủ, giấc ngủ
(숙면) ngủ say, ngủ vùi
(겉잠) ngủ vờ
(선잠) ngủ hờ, ngủ lơ mơ.
Ví dụ:
잠을 설치다
ngủ qua loa, bỏ dở giấc ngủ.
잠을 못자다
mất ngủ
잠에 취해 있다
chìm vào giấc ngủ, ngủ thiếp đi
잠이 쉽게 들다
ngủ dễ dàng
잠을 못 이루다
không ngủ được
Từ liên quan:
곤히 늦잠 밤잠 숙면 소록소록 한잠 단잠
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Giấc ngủ
19:03 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Thời gian nghỉ ngơi
19:03 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Cần thiết cho sức khỏe
19:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý