JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

잠귀
[ jamkkwi ]
nghe trong khi ngủ

Các từ gợi ý

잠귀(가) 엷다[옅다]
【jamgwi(ga) yeolda[yeotda]】
thính tai trong khi ngủ
잠귀(가) 질기다[무디다]
【jamgwi(ga) jilgida[mudida]】
không thính tai khi ngủ

Chi tiết từ

잠귀 / jamkkwi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nghe trong khi ngủ
어렴풋이 잠이 들거나 깬 상태에서 소리를 들을 수 있는 감각.
Cảm giác có thể nghe được âm thanh khi ngủ hay tỉnh giấc trong mơ màng.
icon Jaemy dictionary
Cảm giác nghe được tiếng trong lúc ngủ lơ mơ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

잠귀 밝다

nghe rõ trong lúc chập chờn

icon Jaemy dictionary

잠귀가 어둡다

không nghe rõ, lờ mờ trong giấc ngủ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

잠귀ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới