한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
잠기다
[ jamgida ]
được khóa, bị khóa
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
손잠기다
【sonjamgida】
bận bịu, bận rộn
잠기
【jamkki】
cơn buồn ngủ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
잠기다 / jamgida /
động từ






Được khóa, bị khóa
문 등이 자물쇠나 고리로 남이 열 수 없게 채워지다.
Những cái như khóa được đóng lại bằng ổ khóa hay xích để người khác không thể mở.
Được khóa, bị khóa
물, 가스 등이 나오지 않도록 되다.
Nước, gas... trở nên không thoát ra ngoài được.
Được cài, được khóa
옷에 단추가 채워지다.
Cúc được cài vào áo.
Bị khản (tiếng, giọng)
목이 쉬거나 부어서 소리가 제대로 나지 않다.
Cổ bị khàn hay sưng nên tiếng nói không thoát ra bình thường.
Chìm vào
물속에 들어가 있다.
Đi vào và ở trong nước.
Lún trong
어떤 현상에 휩싸이거나 푹 박히다.
Bị cuốn vào hay gắn vào hiện tượng nào đó.
Chìm vào
생각이나 느낌 속에 빠지다.
Đắm chìm vào trong suy nghĩ hay cảm xúc.
(자물쇠 등이) bị khóa (bởi cái khóa).
(목이) bị mất tiếng (khản cổ, mất tiếng).
(물 따위에)
Rơi vào, chìm vào (침수)
(골똘) đắm chìm, mải mê vào
Ví dụ:
비탄에 잠기다
chìm vào sự đau khổ.
생각에 잠기다
chìm vào suy nghĩ
(빠짐) rơi vào, đắm đuối vào
Ví dụ:
술에 잠기다
đắm đuối vào rượu.
(돈따위에) đầy (những thứ như tiền của)
Từ liên quan:
젖다 한숨에 맘속 왈칵 주렴 풍덩 퐁당 꺽꺽 화내다 바람결 떨다 첨벙 내처 바람결에 쨍 줍다 이깟 옛일 맴맴 가라앉다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
được khóa lại
18:12 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
bị nhốt
18:12 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh an ninh
18:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý