JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

잠기다
[ jamgida ]
được khóa, bị khóa

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
손잠기다
【sonjamgida】
bận bịu, bận rộn
잠기
【jamkki】
cơn buồn ngủ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm

Chi tiết từ

잠기다 / jamgida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Được khóa, bị khóa
문 등이 자물쇠나 고리로 남이 열 수 없게 채워지다.
Những cái như khóa được đóng lại bằng ổ khóa hay xích để người khác không thể mở.
icon Jaemy dictionary
Được khóa, bị khóa
물, 가스 등이 나오지 않도록 되다.
Nước, gas... trở nên không thoát ra ngoài được.
icon Jaemy dictionary
Được cài, được khóa
옷에 단추가 채워지다.
Cúc được cài vào áo.
icon Jaemy dictionary
Bị khản (tiếng, giọng)
목이 쉬거나 부어서 소리가 제대로 나지 않다.
Cổ bị khàn hay sưng nên tiếng nói không thoát ra bình thường.
icon Jaemy dictionary
Chìm vào
물속에 들어가 있다.
Đi vào và ở trong nước.
icon Jaemy dictionary
Lún trong
어떤 현상에 휩싸이거나 푹 박히다.
Bị cuốn vào hay gắn vào hiện tượng nào đó.
icon Jaemy dictionary
Chìm vào
생각이나 느낌 속에 빠지다.
Đắm chìm vào trong suy nghĩ hay cảm xúc.
icon Jaemy dictionary
(자물쇠 등이) bị khóa (bởi cái khóa).
icon Jaemy dictionary
(목이) bị mất tiếng (khản cổ, mất tiếng).
icon Jaemy dictionary
(물 따위에)
icon Jaemy dictionary
Rơi vào, chìm vào (침수)
icon Jaemy dictionary
(골똘) đắm chìm, mải mê vào

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

비탄에 잠기다

chìm vào sự đau khổ.

icon Jaemy dictionary

생각에 잠기다

chìm vào suy nghĩ

icon Jaemy dictionary
(빠짐) rơi vào, đắm đuối vào

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

술에 잠기다

đắm đuối vào rượu.

icon Jaemy dictionary
(돈따위에) đầy (những thứ như tiền của)

Từ liên quan:

젖다 한숨에 맘속 왈칵 주렴 풍덩 퐁당 꺽꺽 화내다 바람결 떨다 첨벙 내처 바람결에 쨍 줍다 이깟 옛일 맴맴 가라앉다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

잠기다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới