한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
잠동무
[ jamttongmu ]
Bạn thân, người thân cận.
Chi tiết từ
잠동무 / jamttongmu /
danh từ
Bạn thân, người thân cận.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Người ngủ bên cạnh
19:01 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường chỉ bạn đời hoặc người thân
19:01 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh gia đình
19:01 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý