한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
잠들다
[ jamdeulda ]
ngủ thiếp
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
잠들다 / jamdeulda /
động từ


Ngủ thiếp
잠을 자는 상태가 되다.
Ở trong trạng thái ngủ.
Lặng, lắng
(비유적으로) 바람이나 물결, 소리 등이 잠잠해지다.
(cách nói ẩn dụ) Gió hay sóng, âm thanh... trở nên êm ả.
Nhắm mắt
(완곡한 말로) 죽다.
(Cách nói giảm nói tránh) Chết.
Ngủ.
Ví dụ:
깊이 잠들다
ngủ say, ngủ sâu.
잠든척하다
giả vờ ngủ
Từ liên quan:
죽다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngủ thiếp đi
19:16 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
rơi vào giấc ngủ
19:16 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường sau một ngày mệt mỏi
19:16 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý