한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
잠종
[ jamjong ]
Trứng tằm.
Chi tiết từ
잠종 / jamjong /
danh từ

Trứng tằm.
Giống tằm, loài tằm.
Từ liên quan:
추재 헌작 녹유 체환 추백 홍엽 대완구 생칠 문비 명반석 차탁 탁잔 귀얄 복갑 측후 소삼 육보 형관 소괴 금춘
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giống cá
14:53 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
cá tầm
14:53 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường gặp ở các khu vực nước ngọt
14:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý