한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
잡급
[ japkkeup ]
Tiền chi trả phụ thêm.
Chi tiết từ
잡급 / japkkeup /
danh từ

Tiền chi trả phụ thêm.
Tiền làm việc vặt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Lương thấp
17:02 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Thù lao không cao
17:02 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Công việc phụ
17:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý