한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
잡도리
[ japttori ]
Cai quản, quản lý.
Các từ gợi ý
잡도리하다
【japttorihada】
trông nom cẩn thận.
Chi tiết từ
잡도리 / japttori /
danh từ
Cai quản, quản lý.
Từ liên quan:
계행 삼독 팔풍 교외별전 생불 선객 경책 포행 보리심 적광토 발심 용심 치심 분심 나력 하열 질역 태기 공양주 창독
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sự kiểm soát
17:27 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
quản lý, sắp xếp
17:27 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
thường dùng trong công việc
17:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý