JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

장마 전선
[ jangma jeonseon ]
khu vực mưa dầm, khu vực mưa tập trung

Các từ gợi ý

되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
장마
【jangma】
mưa dai dẳng, mùa mưa
획
【hoek || hwek】
phắt
헛되이
【heotttoei || heotttwei】
một cách vô tích sự, một cách vô ích
전선
【jeonseon】
chiến tuyến
전선
【jeonseon】
dây điện
전선
【jeonseon】
mặt trận
늦장마
【neutjjangma】
mùa mưa muộn.
장마철
【jangmacheol】
mùa mưa tập trung, mùa mưa dầm
최전선
【choejeonseon || chwejeonseon】
tuyến đầu
전선주
【jeonseonju】
cột điện
온난 전선
【onnan jeonseon】
frông nóng
한랭 전선
【hanraeng jeonseon】
khu vực lạnh lẽo
장맛비
【jangmatbi】
mưa vào mùa mưa
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
Xem thêm

Chi tiết từ

장마 전선 / jangma jeonseon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Khu vực mưa dầm, khu vực mưa tập trung
여름철에 우리나라의 남쪽 지방에 머물면서 장마를 가져오는 전선.
Khu vực nằm ở miền Nam của Hàn Quốc và gây ra mưa dầm vào mùa hè.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

장마 전선ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới