한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
장마 전선
[ jangma jeonseon ]
khu vực mưa dầm, khu vực mưa tập trung
Các từ gợi ý
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
장마
【jangma】
mưa dai dẳng, mùa mưa
획
【hoek || hwek】
phắt
헛되이
【heotttoei || heotttwei】
một cách vô tích sự, một cách vô ích
전선
【jeonseon】
chiến tuyến
전선
【jeonseon】
dây điện
전선
【jeonseon】
mặt trận
늦장마
【neutjjangma】
mùa mưa muộn.
장마철
【jangmacheol】
mùa mưa tập trung, mùa mưa dầm
최전선
【choejeonseon || chwejeonseon】
tuyến đầu
전선주
【jeonseonju】
cột điện
온난 전선
【onnan jeonseon】
frông nóng
한랭 전선
【hanraeng jeonseon】
khu vực lạnh lẽo
장맛비
【jangmatbi】
mưa vào mùa mưa
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
Xem thêm
Chi tiết từ
장마 전선 / jangma jeonseon /
Khu vực mưa dầm, khu vực mưa tập trung
여름철에 우리나라의 남쪽 지방에 머물면서 장마를 가져오는 전선.
Khu vực nằm ở miền Nam của Hàn Quốc và gây ra mưa dầm vào mùa hè.
Từ điển mở
Gái Yến
Thành viên
Gây mưa liên tục trong thời gian dài.
16:05 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Thường được đề cập trong dự báo thời tiết.
16:05 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Đường rãnh mưa mùa hè.
16:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý