한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
장모님
[ jangmonim ]
mẹ vợ, mẹ
Chi tiết từ
장모님 / jangmonim /
danh từ
Mẹ vợ, mẹ
(높임말로) 아내의 어머니를 이르거나 부르는 말.
(cách nói kính trọng) Từ dùng để chỉ hay gọi mẹ của vợ.
Từ liên quan:
장인어른 시어머님 시동생 시아버님 집사람 새어머니 어머님 아드님 병간호 생신 윗집 처남댁 손녀딸 방귀쟁이 딸내미 작은딸 시부모 환갑잔치 따님 사돈어른
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Mẹ vợ
19:40 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Người mẹ của vợ
19:40 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Dùng khi nói về gia đình vợ
19:40 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý