JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

장모님
[ jangmonim ]
mẹ vợ, mẹ

Chi tiết từ

장모님 / jangmonim /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Mẹ vợ, mẹ
(높임말로) 아내의 어머니를 이르거나 부르는 말.
(cách nói kính trọng) Từ dùng để chỉ hay gọi mẹ của vợ.

Từ liên quan:

장인어른 시어머님 시동생 시아버님 집사람 새어머니 어머님 아드님 병간호 생신 윗집 처남댁 손녀딸 방귀쟁이 딸내미 작은딸 시부모 환갑잔치 따님 사돈어른

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

장모님ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới