한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
장미
[ jangmi ]
hoa hồng
Các từ gợi ý
들장미
【deuljjangmi】
cây hoa hồng dại, hoa hồng dại
장밋빛
【jangmippit || jangmitppit】
màu hoa hồng
Chi tiết từ
장미 / jangmi /
danh từ
Hoa hồng
줄기에 가시가 있고 오월이나 유월에 향기롭게 피는 빨간색, 하얀색, 노란색 등의 꽃.
Hoa màu vàng, trắng, đỏ nở ngạt ngào hương thơm vào tháng 5 hay tháng 6 và trên cành có gai.
Từ liên quan:
꽃 수국 배꽃 작약 백합 병들다 꽃잎 팬지 눈꽃 꽃말 꽃집 모란꽃 국화꽃 수레국화 송이
Từ điển mở
HaNy
Thành viên
Hoa hồng
11:39 29-10-2021
Minh vương
Thành viên VIP
hoa hồng
19:09 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
biểu tượng của tình yêu
19:09 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý