JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

장본
[ jangbon ]
nguyên nhân dẫn đến sự việc.

Các từ gợi ý

장본인
【jangbonin】
thủ phạm chính, nhân vật chính gây ra

Chi tiết từ

장본 / jangbon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nguyên nhân dẫn đến sự việc.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

장본인

người gây ra, tạo ra sự việc.

Từ liên quan:

단삼 모려 현삼 흰쌀 경판 녹비 오약 방축 잔대 호초 흑두 석부 강활 권축 택사 약쑥 길경 삽주 화독 패물

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

장본ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới