한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
장본
[ jangbon ]
nguyên nhân dẫn đến sự việc.
Các từ gợi ý
장본인
【jangbonin】
thủ phạm chính, nhân vật chính gây ra
Chi tiết từ
장본 / jangbon /
Nguyên nhân dẫn đến sự việc.
Ví dụ:
장본인
người gây ra, tạo ra sự việc.
Từ liên quan:
단삼 모려 현삼 흰쌀 경판 녹비 오약 방축 잔대 호초 흑두 석부 강활 권축 택사 약쑥 길경 삽주 화독 패물
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
người gây ra
16:53 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
nguyên nhân sự việc
16:53 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng trong truyền thuyết
16:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý